Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Model | BK-DME300D | BK-DME600D |
|---|---|---|
| Khả năng cân | 0,005–300 g | 0,005–600 g |
| Độ phân giải tỷ trọng | 0,001 g/cm³ | 0,001 g/cm³ |
| Phạm vi đo tỷ trọng | 0,001–99,999 g/cm³ | 0,001–99,999 g/cm³ |
| Thời gian đo | Khoảng 5 giây | Khoảng 5 giây |
| Khối lượng tịnh | 1,78 kg | 1,79 kg |
Chế độ đo chất rắn
- Nguyên lý đo: Phương pháp kiểm tra chất rắn thông thường theo nguyên lý Archimedes.
- Khung đo tỷ trọng: Khung đo tỷ trọng chuyên dụng, được đúc liền khối bằng phương pháp ép phun.
- Bể đo: Bể đo chuyên dụng trong suốt, được đúc liền khối bằng phương pháp ép phun.
- Kích thước bể đo: 153 × 107 × 93 mm (D × R × C).
Chức năng đo thành phần vật liệu hỗn hợp
Chức năng: Tự động đọc tỷ lệ phần trăm của vật liệu chính trong vật liệu composite/hỗn hợp gồm hai loại vật liệu.
- Cài đặt: Có thể tự do cài đặt giá trị tỷ trọng của vật liệu chính và vật liệu phụ.
- Hiển thị: Giá trị tỷ trọng và tỷ lệ phần trăm của vật liệu chính.
Chế độ đo chất lỏng
- Nguyên lý đo: Phương pháp đo độ dịch chuyển theo nguyên lý Archimedes.
- Lưu trữ dữ liệu giá trị khối lượng: 1 nhóm dữ liệu.
- Khung đo tỷ trọng: Khung đo tỷ trọng bằng thép không gỉ.
- Chế độ bộ nhớ: Bộ nhớ động.
- Hiển thị kết quả: Giá trị tỷ trọng.
- Phương pháp kiểm tra kết quả: Kiểm tra bằng nước cất.
- Hiệu chuẩn: Tự động hiệu chỉnh và tự động phát hiện.
Phụ kiện tiêu chuẩn
Phụ kiện dùng chung:
- Nhíp
- Nhiệt kế
- Quả cân 100 g
- Tấm chắn gió
- Bộ chuyển đổi nguồn
Phụ kiện đo chất rắn:
- Bể đo
- Tấm đo
- Bộ phụ kiện đo hạt
- Bộ phụ kiện đo vật nổi
Phụ kiện đo chất lỏng:
- Tấm đo
- Khung đo
- Bộ phụ kiện đo chất lỏng tiêu chuẩn DE-20A
Phụ kiện tùy chọn
- Máy in DE-40
- Bộ phụ kiện đo chất lỏng chống ăn mòn DE-20B
Thông số khác
- Nguồn điện: AC 100–240 V, 50/60 Hz
- Kích thước ngoài (R × S × C): 195 × 230 × 197 mm
- Kích thước đóng gói (R × S × C): 440 × 180 × 345 mm
- Khối lượng tịnh: 1,78 kg (BK-DME300D); 1,79 kg (BK-DME600D)
- Khối lượng cả bì: 4,5 kg








